Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 2,717,676 Bạc IV
2. 1,891,229 Bạc IV
3. 1,856,541 Đồng III
4. 1,770,782 -
5. 1,766,818 ngọc lục bảo I
6. 1,666,575 -
7. 1,620,165 Vàng III
8. 1,587,481 -
9. 1,552,755 Bạch Kim IV
10. 1,454,515 Bạc III
11. 1,432,815 Đại Cao Thủ
12. 1,409,660 Bạch Kim III
13. 1,405,691 -
14. 1,398,881 Đồng III
15. 1,360,910 ngọc lục bảo III
16. 1,341,380 -
17. 1,273,436 Kim Cương II
18. 1,248,884 Bạch Kim III
19. 1,241,698 -
20. 1,237,469 ngọc lục bảo III
21. 1,237,246 -
22. 1,224,897 Đồng II
23. 1,173,059 ngọc lục bảo IV
24. 1,165,407 -
25. 1,156,184 Đồng III
26. 1,146,871 -
27. 1,099,857 -
28. 1,097,516 -
29. 1,096,221 -
30. 1,084,974 ngọc lục bảo II
31. 1,058,462 Kim Cương IV
32. 1,050,376 ngọc lục bảo IV
33. 1,047,589 -
34. 1,018,466 -
35. 1,011,311 Đồng III
36. 1,000,390 -
37. 991,743 -
38. 991,247 -
39. 988,600 -
40. 983,278 -
41. 982,643 -
42. 975,781 Sắt II
43. 967,841 Bạc III
44. 966,907 -
45. 961,787 Kim Cương IV
46. 955,722 -
47. 949,958 Sắt IV
48. 934,342 ngọc lục bảo I
49. 911,648 -
50. 907,756 -
51. 895,261 Vàng IV
52. 894,226 ngọc lục bảo II
53. 889,318 ngọc lục bảo IV
54. 883,500 Đồng IV
55. 869,040 -
56. 868,034 Kim Cương IV
57. 868,001 -
58. 863,625 -
59. 862,279 -
60. 856,025 -
61. 852,123 -
62. 851,386 -
63. 850,268 -
64. 848,443 Đồng III
65. 846,342 Bạch Kim I
66. 845,263 Sắt II
67. 842,266 -
68. 840,479 -
69. 837,593 Sắt II
70. 837,541 -
71. 832,284 -
72. 831,920 Sắt II
73. 824,572 -
74. 823,964 Cao Thủ
75. 823,064 -
76. 818,146 -
77. 815,612 -
78. 815,282 Kim Cương I
79. 814,118 Đồng II
80. 813,346 Đồng II
81. 810,494 -
82. 797,485 -
83. 793,943 -
84. 793,018 -
85. 786,274 ngọc lục bảo I
86. 783,236 Bạch Kim II
87. 782,003 Bạc III
88. 780,459 -
89. 777,437 -
90. 777,338 Vàng IV
91. 771,378 -
92. 770,438 ngọc lục bảo III
93. 768,462 ngọc lục bảo IV
94. 766,351 ngọc lục bảo IV
95. 765,844 Đại Cao Thủ
96. 764,565 Bạc IV
97. 762,447 -
98. 759,189 -
99. 759,163 -
100. 750,793 -