Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 2,392,525 -
2. 2,333,454 Vàng IV
3. 2,021,717 Kim Cương IV
4. 1,771,301 -
5. 1,766,362 -
6. 1,713,649 Kim Cương IV
7. 1,673,081 -
8. 1,507,654 Kim Cương IV
9. 1,472,484 -
10. 1,412,346 -
11. 1,409,042 -
12. 1,393,046 Bạch Kim II
13. 1,375,273 Bạch Kim II
14. 1,338,587 -
15. 1,262,629 -
16. 1,243,696 -
17. 1,185,138 Bạch Kim III
18. 1,164,197 -
19. 1,129,397 Kim Cương IV
20. 1,106,186 -
21. 1,087,021 ngọc lục bảo III
22. 1,063,008 -
23. 1,058,444 -
24. 1,058,225 -
25. 1,030,099 -
26. 1,019,646 Đồng II
27. 989,012 Bạch Kim I
28. 951,704 Bạch Kim IV
29. 943,825 ngọc lục bảo II
30. 935,758 ngọc lục bảo III
31. 933,070 Bạch Kim III
32. 930,136 -
33. 909,538 -
34. 906,262 -
35. 899,877 Bạc III
36. 898,246 -
37. 884,012 Bạch Kim II
38. 874,565 -
39. 870,368 Bạch Kim II
40. 864,711 -
41. 857,312 -
42. 856,634 -
43. 852,144 -
44. 851,668 -
45. 851,185 -
46. 851,011 ngọc lục bảo III
47. 845,639 -
48. 842,758 Bạch Kim II
49. 840,763 Bạc III
50. 838,704 Vàng II
51. 816,331 Bạc IV
52. 807,652 Bạc III
53. 807,637 -
54. 805,738 -
55. 794,588 Bạch Kim III
56. 778,467 -
57. 777,076 -
58. 768,195 Vàng II
59. 760,235 -
60. 759,815 Bạc I
61. 746,290 -
62. 744,172 -
63. 738,314 -
64. 736,375 -
65. 736,034 -
66. 735,531 Đồng III
67. 733,805 -
68. 732,996 -
69. 728,480 -
70. 727,871 Bạch Kim III
71. 727,162 -
72. 725,508 -
73. 724,794 -
74. 719,679 -
75. 717,554 -
76. 714,929 -
77. 713,189 -
78. 709,587 -
79. 708,105 Vàng II
80. 700,041 Đồng III
81. 695,740 Bạch Kim II
82. 695,200 Kim Cương IV
83. 694,468 -
84. 688,951 -
85. 688,198 ngọc lục bảo II
86. 685,853 -
87. 684,422 -
88. 679,795 -
89. 679,741 -
90. 678,685 -
91. 678,488 -
92. 674,254 -
93. 666,024 Vàng III
94. 660,274 -
95. 653,449 Vàng II
96. 651,519 Vàng IV
97. 650,496 -
98. 648,412 Bạch Kim II
99. 642,334 -
100. 640,144 -