Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 2,603,196 Cao Thủ
2. 2,239,254 -
3. 2,026,403 -
4. 1,615,694 Bạch Kim III
5. 1,477,477 -
6. 1,463,025 ngọc lục bảo I
7. 1,414,588 Vàng IV
8. 1,368,596 Bạch Kim IV
9. 1,270,381 Vàng IV
10. 1,226,661 -
11. 1,221,144 -
12. 1,214,033 Vàng III
13. 1,172,531 ngọc lục bảo III
14. 1,095,274 ngọc lục bảo II
15. 1,052,339 Bạc II
16. 1,030,149 -
17. 1,014,854 -
18. 978,510 -
19. 965,782 -
20. 948,311 Kim Cương IV
21. 939,687 -
22. 929,789 ngọc lục bảo IV
23. 906,834 Kim Cương II
24. 900,180 -
25. 884,015 -
26. 850,389 Bạch Kim IV
27. 824,604 -
28. 819,837 -
29. 809,328 -
30. 807,324 -
31. 783,901 -
32. 772,119 -
33. 762,939 -
34. 761,500 Vàng IV
35. 751,743 -
36. 750,477 Bạch Kim I
37. 740,964 -
38. 738,726 -
39. 730,004 Vàng II
40. 725,037 Đồng III
41. 723,482 -
42. 719,653 -
43. 717,029 Sắt II
44. 682,943 -
45. 681,869 -
46. 678,288 Đồng III
47. 661,313 -
48. 660,547 -
49. 637,451 Bạch Kim I
50. 623,448 Đồng III
51. 621,211 Bạc IV
52. 620,615 ngọc lục bảo II
53. 616,204 -
54. 615,030 Bạc II
55. 608,959 -
56. 608,739 Vàng IV
57. 605,357 -
58. 605,353 ngọc lục bảo IV
59. 603,354 -
60. 588,829 -
61. 581,901 Vàng II
62. 567,413 Bạc I
63. 566,820 -
64. 559,493 Bạc II
65. 554,125 -
66. 551,434 Đồng IV
67. 549,170 Đồng II
68. 544,050 -
69. 540,637 Đồng III
70. 540,534 Bạc II
71. 534,256 -
72. 532,672 -
73. 527,625 -
74. 525,758 -
75. 524,773 -
76. 523,706 Bạch Kim I
77. 516,006 Đồng IV
78. 514,218 Vàng IV
79. 510,386 Đồng II
80. 506,304 -
81. 503,693 -
82. 497,403 -
83. 494,967 -
84. 492,432 -
85. 483,823 -
86. 481,739 -
87. 481,471 -
88. 477,821 Bạch Kim I
89. 472,090 -
90. 464,110 Bạc IV
91. 462,180 -
92. 456,782 -
93. 456,174 Sắt I
94. 454,291 -
95. 452,199 Bạch Kim II
96. 451,173 -
97. 451,035 -
98. 450,599 -
99. 447,961 Bạc II
100. 446,805 -