Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 577,803 Đồng II
2. 504,871 Bạc I
3. 420,559 -
4. 398,736 -
5. 391,475 -
6. 351,462 -
7. 351,142 -
8. 326,691 ngọc lục bảo I
9. 309,146 ngọc lục bảo I
10. 297,622 Kim Cương I
11. 290,075 ngọc lục bảo III
12. 285,984 -
13. 279,866 -
14. 278,082 ngọc lục bảo III
15. 275,757 ngọc lục bảo IV
16. 267,928 Bạch Kim I
17. 264,686 Bạc II
18. 249,921 ngọc lục bảo II
19. 247,181 -
20. 246,253 ngọc lục bảo IV
21. 243,777 -
22. 235,481 Bạc I
23. 234,945 -
24. 230,161 -
25. 230,155 -
26. 226,147 -
27. 225,709 Kim Cương IV
28. 222,286 Sắt II
29. 215,381 -
30. 213,280 ngọc lục bảo II
31. 211,473 -
32. 209,728 Đồng III
33. 206,215 -
34. 201,950 Bạc III
35. 200,490 ngọc lục bảo II
36. 199,386 -
37. 197,319 -
38. 196,560 Vàng IV
39. 192,302 -
40. 190,747 Kim Cương II
41. 190,211 -
42. 187,419 Vàng I
43. 184,522 -
44. 183,224 Bạch Kim III
45. 177,152 Vàng IV
46. 176,601 Bạch Kim I
47. 175,971 -
48. 175,457 Đồng I
49. 174,712 ngọc lục bảo III
50. 168,838 Đồng IV
51. 168,727 -
52. 168,723 -
53. 167,830 -
54. 166,151 Bạc II
55. 163,721 Sắt II
56. 162,376 -
57. 161,924 Bạc II
58. 161,375 -
59. 158,006 Bạch Kim IV
60. 155,789 Vàng IV
61. 155,200 -
62. 154,993 Bạc II
63. 151,916 -
64. 151,752 Bạc II
65. 151,211 -
66. 149,465 -
67. 148,729 -
68. 147,196 ngọc lục bảo III
69. 147,174 Vàng IV
70. 146,935 -
71. 145,224 Đồng III
72. 145,215 -
73. 144,042 Bạch Kim IV
74. 144,035 -
75. 143,896 Đồng I
76. 143,464 -
77. 141,881 -
78. 136,701 -
79. 130,710 -
80. 129,465 Bạc III
81. 128,794 Đồng II
82. 128,735 -
83. 128,531 Sắt I
84. 127,710 -
85. 126,003 ngọc lục bảo II
86. 125,817 -
87. 125,565 -
88. 125,448 -
89. 125,065 -
90. 125,052 -
91. 124,585 -
92. 120,586 -
93. 120,408 Sắt II
94. 120,167 ngọc lục bảo I
95. 119,828 Đồng III
96. 119,725 Đồng II
97. 118,867 ngọc lục bảo I
98. 118,412 -
99. 118,216 -
100. 117,806 Vàng II