Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 3,556,271 Vàng III
2. 2,361,781 Vàng I
3. 2,206,649 -
4. 2,201,590 Vàng IV
5. 1,926,616 Bạch Kim II
6. 1,669,036 -
7. 1,525,424 Đồng IV
8. 1,371,228 Cao Thủ
9. 1,340,710 Bạc IV
10. 1,311,550 -
11. 1,309,663 Bạch Kim IV
12. 1,191,622 -
13. 1,098,641 Bạch Kim III
14. 1,096,173 -
15. 1,086,811 ngọc lục bảo III
16. 1,086,760 Bạch Kim II
17. 1,064,908 ngọc lục bảo II
18. 1,062,413 Bạch Kim II
19. 1,050,281 -
20. 1,035,668 -
21. 1,023,315 -
22. 1,022,976 -
23. 1,021,754 Sắt III
24. 1,014,746 Bạch Kim IV
25. 998,555 -
26. 998,236 -
27. 997,099 -
28. 985,471 -
29. 960,023 Kim Cương I
30. 958,312 Đồng IV
31. 952,254 ngọc lục bảo IV
32. 941,292 -
33. 924,277 -
34. 912,069 -
35. 896,500 -
36. 883,053 Vàng III
37. 874,298 Bạch Kim I
38. 873,682 Vàng II
39. 870,591 -
40. 861,465 -
41. 853,638 -
42. 849,477 Kim Cương III
43. 846,084 Kim Cương IV
44. 844,258 -
45. 842,433 -
46. 840,208 -
47. 835,764 Bạch Kim I
48. 830,707 Bạch Kim I
49. 828,005 -
50. 816,946 Bạch Kim I
51. 812,670 -
52. 810,071 -
53. 789,737 -
54. 787,633 ngọc lục bảo I
55. 782,475 -
56. 781,292 -
57. 773,193 -
58. 769,593 -
59. 753,531 -
60. 744,081 ngọc lục bảo II
61. 743,390 -
62. 740,853 -
63. 732,289 -
64. 730,223 Bạch Kim IV
65. 725,258 -
66. 720,920 -
67. 718,573 Vàng I
68. 705,516 -
69. 701,651 Kim Cương IV
70. 701,563 -
71. 698,212 -
72. 693,577 ngọc lục bảo IV
73. 693,429 -
74. 690,707 Kim Cương IV
75. 685,788 ngọc lục bảo III
76. 685,475 Vàng II
77. 680,793 -
78. 679,472 -
79. 672,340 -
80. 669,046 Bạc II
81. 668,686 -
82. 668,657 -
83. 665,965 -
84. 664,313 Vàng II
85. 664,263 Bạch Kim II
86. 663,614 Sắt II
87. 660,647 -
88. 654,179 -
89. 651,816 Kim Cương I
90. 646,793 -
91. 646,618 -
92. 641,559 -
93. 639,304 -
94. 639,006 Bạch Kim II
95. 637,733 Bạc IV
96. 634,084 Vàng I
97. 630,464 -
98. 629,088 -
99. 623,181 Vàng I
100. 620,782 Đồng I